bìu dái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bọc da chứa tinh hoàn: "bìu dái" là một túi da mềm nằm bên ngoài cơ thể nam giới, có nhiệm vụ bao bọc và bảo vệ tinh hoàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cấu trúc của bìu dái giúp điều hòa nhiệt độ cho tinh hoàn.
- Trong quá trình phát triển phôi thai, bìu dái được hình thành từ cùng một cấu trúc với môi lớn ở nữ giới.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bìu dái" trong y học: Thuật ngữ này được sử dụng chính thức trong giải phẫu học và các tài liệu y khoa tiếng Việt để chỉ bộ phận này.
- Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân bị viêm da vùng bìu dái.
Biến thể và từ gần giống
- Bìu (dt): Cách nói tắt, thông dụng hơn trong ngôn ngữ đời thường, cùng chỉ bộ phận này.
- Con trai khi dậy thì, vùng bìu sẽ có nhiều thay đổi.
Từ đồng nghĩa
- Bọc tinh hoàn: Cụm từ mô tả chức năng.
- Túi tinh hoàn: Cách gọi khác dựa trên hình dáng và chức năng.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "bìu dái" mang tính chất giải phẫu học và y khoa. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng từ "bìu" cho lịch sự hơn.
- Phong cách: Đây là một từ thuộc nhóm từ vựng về cơ thể, cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp, chẳng hạn như khi trao đổi về sức khỏe, trong y học hoặc giáo dục giới tính.
- dt. Bọc chứa tinh hoàn.